VF5

529.000.000

PHIÊN BẢNGIÁ KHUYẾN MÃI
VF5 PLUS529,000,000 VNĐ

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ


    Thông tin được sử dụng để liên hệ tư vấn và báo giá sản phẩm
    theo nhu cầu của khách hàng. Chúng tôi không chia sẻ thông tin cho bên thứ ba.

    Xem chính sách bảo mật
    .

    Tư vấn trực tiếp 24/7: 0338 79 97 79

    Thông số xe

    Chọn phiên bản
    Hạng mục Thông số kỹ thuật
    1. KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
    Kích thước tổng thể (D x R x C) 3.967 x 1.723 x 1.578 mm
    Chiều dài cơ sở 2.514 mm
    Khoảng sáng gầm xe 168 mm (Theo công bố mới nhất) / Tài liệu ghi 160 mm
    Dung tích cốp 331 L (Gập ghế sau: 1.015 L)
    2. ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
    Động cơ 1 Motor – Cầu trước (FWD)
    Công suất tối đa 100 kW (134 mã lực)
    Mô-men xoắn cực đại 135 Nm
    Chế độ lái Eco / Sport
    Hệ thống treo Trước: MacPherson / Sau: Dầm xoắn
    3. PIN & SẠC
    Loại pin LFP
    Dung lượng pin khả dụng 37,23 kWh
    Quãng đường di chuyển (NEDC) ~326 km/lần sạc
    Thời gian sạc nhanh (10-70%) ~33 phút
    4. NGOẠI THẤT
    Mâm xe (La-zăng) Hợp kim 17 inch (4 chấu lớn)
    Đèn pha Halogen (Tự động bật/tắt)
    Gương chiếu hậu Chỉnh điện, tích hợp báo rẽ
    Màu sắc 6 tùy chọn màu (bao gồm các màu phối nóc)
    5. NỘI THẤT & TIỆN NGHI
    Ghế ngồi Giả da (Màu đen Granite)
    Chỉnh ghế Lái chỉnh cơ 6 hướng / Phụ chỉnh cơ 4 hướng
    Màn hình lái (Sau vô lăng) 7 inch
    Màn hình giải trí trung tâm Cảm ứng 8 inch
    Kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây, Wifi, Bluetooth
    Điều hòa Chỉnh cơ, lọc bụi mịn PM2.5
    Cổng sạc 1 cổng 12V + USB Type A (Sạc & dữ liệu)
    6. AN TOÀN & CÔNG NGHỆ
    Số túi khí 6 túi khí
    Phanh Đĩa 4 bánh
    Hệ thống an toàn cơ bản ABS, EBD, BA, ESC (Cân bằng điện tử), TCS (Kiểm soát lực kéo), HSA (Khởi hành ngang dốc)
    Tính năng ADAS

    – Giám sát hành trình (Cruise Control)

     

    – Cảnh báo điểm mù

     

    – Cảnh báo giao thông phía sau

     

    – Cảnh báo mở cửa

     

    – Hỗ trợ đỗ xe phía sau + Camera lùi